Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › taking various perspectives into account

taking various perspectives into account

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
cân nhắc các quan điểm khác nhau trong phân tích
UK /ˈteɪkɪŋ ˈvɛriəs pərˈspɛktɪvz ˈɪntuː əˈkaʊnt/ · US /ˈteɪkɪŋ ˈvɛriəs pərˈspɛktɪvz ˈɪntuː əˈkaʊnt/
considering different viewpoints in analysis
Taking various perspectives into account enriches the analysis.
→ Cân nhắc các quan điểm khác nhau làm phong phú thêm phân tích.
In research, taking various perspectives into account is vital.→ Trong nghiên cứu, việc cân nhắc các quan điểm khác nhau là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
considering multiple viewpoints
Collocations
carefully take various perspectives into accountthoroughly take various perspectives into accounteffectively take various perspectives into account
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sâu sắc trong lập luận.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự đa dạng trong phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...