Kho từ › Collocations · nutrition & diet › recommend balanced meals

recommend balanced meals

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
đề xuất bữa ăn cân bằng
UK /ˌrɛkəˈmɛnd ˈbælənst milz/ · US /ˌrɛkəˈmɛnd ˈbælənst milz/
to suggest meals that include various food groups
Doctors recommend balanced meals for optimal health.
→ Các bác sĩ đề xuất bữa ăn cân bằng để có sức khỏe tối ưu.
She always tries to recommend balanced meals for her family.→ Cô ấy luôn cố gắng đề xuất bữa ăn cân bằng cho gia đình mình.
Đồng nghĩa
advise balanced meals
Collocations
suggest balanced mealsplan balanced mealsprepare balanced meals
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm rõ ý kiến trong bài viết.
Bữa ăn cân bằng giúp cung cấp đầy đủ dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...