Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a key factor

a key factor

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tình huống.
UK /ə kiː ˈfæktər/ · US /ə kiː ˈfæktər/
An important element that influences a situation.
Education is a key factor in reducing poverty.
→ Giáo dục là một yếu tố quan trọng trong việc giảm nghèo.
Trust is a key factor in successful relationships.→ Sự tin tưởng là một yếu tố quan trọng trong các mối quan hệ thành công.
Đồng nghĩa
an essential elementa critical component
Collocations
a key factor in successa key factor in decision-making
🎯 IELTS: Đưa ra các yếu tố chính để hỗ trợ luận điểm trong bài viết.
Dùng để chỉ các yếu tố cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...