Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a common theme

a common theme

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
Một ý tưởng hoặc chủ đề thường gặp trong nhiều bối cảnh.
UK /ə ˈkɒmən θiːm/ · US /ə ˈkɒmən θiːm/
A recurring idea or topic in various contexts.
Love is a common theme in many works of literature.
→ Tình yêu là một chủ đề thường gặp trong nhiều tác phẩm văn học.
The idea of freedom is a common theme in art.→ Khái niệm tự do là một chủ đề thường gặp trong nghệ thuật.
Đồng nghĩa
a recurring motifa frequent topic
Collocations
a common theme in storiesa common theme in music
🎯 IELTS: Đưa ra các chủ đề phổ biến để làm phong phú bài viết của bạn.
Sử dụng để chỉ những chủ đề lặp lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...