Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing a balanced view · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

taking a balanced stance

/teɪkɪŋ ə ˈbælənst stæns/ B2 IELTS

Nghĩa

đứng ở vị trí cân bằng, xem xét mọi khía cạnh phr.

Định nghĩa · adopting a position that considers all sides

“Taking a balanced stance allows for a more comprehensive debate.”Đứng ở vị trí cân bằng cho phép một cuộc tranh luận toàn diện hơn.

“In discussions, taking a balanced stance is crucial for understanding.”Trong các cuộc thảo luận, đứng ở vị trí cân bằng là rất quan trọng để hiểu biết.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự công bằng trong quan điểm.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận và tranh luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...