Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing a balanced view · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

finding a common ground

/ˈfaɪndɪŋ ə ˈkɑːmən ɡraʊnd/ B2 IELTS

Nghĩa

tìm kiếm những điểm chung về lợi ích hoặc niềm tin phr.

Định nghĩa · identifying shared interests or beliefs

“Finding a common ground is essential for effective communication.”Tìm kiếm những điểm chung là rất cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.

“In negotiations, finding a common ground can lead to agreement.”Trong các cuộc đàm phán, tìm kiếm những điểm chung có thể dẫn đến thỏa thuận.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng hòa giải trong lập luận.

Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận và thương lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...