Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › maintaining neutrality

maintaining neutrality

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
giữ trung lập và không chọn bên nào
UK /meɪnˈteɪnɪŋ ˈnjuːtrəlɪti/ · US /meɪnˈteɪnɪŋ ˈnjuːtrəlɪti/
staying impartial and not choosing sides
Maintaining neutrality is important in academic discussions.
→ Giữ trung lập là quan trọng trong các cuộc thảo luận học thuật.
In journalism, maintaining neutrality helps build trust.→ Trong báo chí, giữ trung lập giúp xây dựng lòng tin.
Đồng nghĩa
remaining impartialstaying unbiased
Collocations
maintaining neutralityacademic discussionsbuilding trust
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng cường tính khách quan trong lập luận.
Thường dùng trong bối cảnh học thuật và báo chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...