Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing a balanced view · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintaining neutrality

/meɪnˈteɪnɪŋ ˈnjuːtrəlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ trung lập và không chọn bên nào phr.

Định nghĩa · staying impartial and not choosing sides

“Maintaining neutrality is important in academic discussions.”Giữ trung lập là quan trọng trong các cuộc thảo luận học thuật.

“In journalism, maintaining neutrality helps build trust.”Trong báo chí, giữ trung lập giúp xây dựng lòng tin.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tăng cường tính khách quan trong lập luận.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh học thuật và báo chí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...