Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing a balanced view · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bridging the gap

/ˈbrɪdʒɪŋ ðə ɡæp/ B2 IELTS

Nghĩa

kết nối các quan điểm hoặc ý tưởng khác nhau phr.

Định nghĩa · connecting different perspectives or ideas

“Bridging the gap can foster collaboration between opposing views.”Kết nối các quan điểm có thể thúc đẩy sự hợp tác giữa các quan điểm đối lập.

“In conflict resolution, bridging the gap is crucial.”Trong giải quyết xung đột, việc kết nối các quan điểm là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện khả năng kết nối trong lập luận.

Ghi chú · Sử dụng trong các bối cảnh hợp tác và hòa giải.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...