Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › bridging the gap

bridging the gap

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
kết nối các quan điểm hoặc ý tưởng khác nhau
UK /ˈbrɪdʒɪŋ ðə ɡæp/ · US /ˈbrɪdʒɪŋ ðə ɡæp/
connecting different perspectives or ideas
Bridging the gap can foster collaboration between opposing views.
→ Kết nối các quan điểm có thể thúc đẩy sự hợp tác giữa các quan điểm đối lập.
In conflict resolution, bridging the gap is crucial.→ Trong giải quyết xung đột, việc kết nối các quan điểm là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
connecting perspectivesfostering collaboration
Collocations
bridging the gapfostering collaborationopposing views
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng kết nối trong lập luận.
Sử dụng trong các bối cảnh hợp tác và hòa giải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...