Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing a balanced view · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

finding balance between

/ˈfaɪndɪŋ ˈbælənce bɪˈtwin/ B2 IELTS

Nghĩa

đạt được sự công bằng giữa hai bên phr.

Định nghĩa · achieving a fair situation between two sides

“Finding balance between work and personal life is essential for well-being.”Đạt được sự công bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân là rất cần thiết cho sức khỏe.

“In policy-making, finding balance between interests is key.”Trong việc xây dựng chính sách, tìm kiếm sự công bằng giữa các lợi ích là điều quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự công bằng trong lập luận.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh cân bằng và công bằng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...