Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › finding balance between

finding balance between

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
đạt được sự công bằng giữa hai bên
UK /ˈfaɪndɪŋ ˈbælənce bɪˈtwin/ · US /ˈfaɪndɪŋ ˈbælənce bɪˈtwin/
achieving a fair situation between two sides
Finding balance between work and personal life is essential for well-being.
→ Đạt được sự công bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân là rất cần thiết cho sức khỏe.
In policy-making, finding balance between interests is key.→ Trong việc xây dựng chính sách, tìm kiếm sự công bằng giữa các lợi ích là điều quan trọng.
Đồng nghĩa
achieving fairnessreaching equilibrium
Collocations
finding balancework-life balancepolicy-making
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự công bằng trong lập luận.
Thường dùng trong ngữ cảnh cân bằng và công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...