Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › taking a rounded approach

taking a rounded approach

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
sử dụng phương pháp toàn diện bao gồm tất cả các khía cạnh
UK /teɪkɪŋ ə ˈraʊndɪd əˈproʊtʃ/ · US /teɪkɪŋ ə ˈraʊndɪd əˈproʊtʃ/
using a comprehensive method that includes all aspects
Taking a rounded approach ensures all factors are considered.
→ Sử dụng phương pháp toàn diện đảm bảo tất cả các yếu tố được xem xét.
In project management, taking a rounded approach is beneficial.→ Trong quản lý dự án, phương pháp toàn diện là có lợi.
Đồng nghĩa
using a comprehensive methodadopting an inclusive approach
Collocations
rounded approachconsidering factorsproject management
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự toàn diện trong lập luận.
Thường dùng trong bối cảnh quản lý và lập kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...