Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › taking a conciliatory approach

taking a conciliatory approach

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
Hành động theo cách cố gắng hòa giải giữa các bên xung đột.
UK · US
Acting in a way that tries to make peace between conflicting parties.
Taking a conciliatory approach can help resolve disputes effectively.
→ Hành động theo cách hòa giải có thể giúp giải quyết tranh chấp hiệu quả.
The leader's conciliatory approach helped to ease tensions.→ Cách tiếp cận hòa giải của nhà lãnh đạo đã giúp giảm bớt căng thẳng.
Đồng nghĩa
appeasingreconciling
Collocations
take a conciliatory approachadopt a conciliatory tone
🎯 IELTS: Cụm từ này thể hiện thái độ tích cực trong giao tiếp.
Sử dụng cụm này để thể hiện sự hòa giải trong các cuộc thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...