Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing a balanced view · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

taking a conciliatory approach

B2 IELTS

Nghĩa

Hành động theo cách cố gắng hòa giải giữa các bên xung đột. phr.

Định nghĩa · Acting in a way that tries to make peace between conflicting parties.

“Taking a conciliatory approach can help resolve disputes effectively.”Hành động theo cách hòa giải có thể giúp giải quyết tranh chấp hiệu quả.

“The leader's conciliatory approach helped to ease tensions.”Cách tiếp cận hòa giải của nhà lãnh đạo đã giúp giảm bớt căng thẳng.

Mẹo IELTS · Cụm từ này thể hiện thái độ tích cực trong giao tiếp.

Ghi chú · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hòa giải trong các cuộc thảo luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...