Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › taking a nuanced view

taking a nuanced view

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
Hiểu và công nhận những phức tạp của một tình huống.
UK · US
Understanding and acknowledging the complexities of a situation.
Taking a nuanced view allows for a better understanding of the issue.
→ Có một cái nhìn tinh tế cho phép hiểu rõ hơn về vấn đề.
The article takes a nuanced view of the political landscape.→ Bài viết có một cái nhìn tinh tế về bối cảnh chính trị.
Đồng nghĩa
subtle perspectivedetailed analysis
Collocations
take a nuanced viewadopt a nuanced perspective
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự sâu sắc trong suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...