taking a nuanced view
Nghĩa
Định nghĩa · Understanding and acknowledging the complexities of a situation.
“Taking a nuanced view allows for a better understanding of the issue.”Có một cái nhìn tinh tế cho phép hiểu rõ hơn về vấn đề.
“The article takes a nuanced view of the political landscape.”Bài viết có một cái nhìn tinh tế về bối cảnh chính trị.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự sâu sắc trong suy nghĩ.