Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a bright idea

a bright idea

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một ý tưởng thông minh hoặc sáng tạo
UK /a braɪt aɪˈdɪə/ · US /a braɪt aɪˈdɪə/
a clever or innovative thought or plan
She had a bright idea for the project.
→ Cô ấy có một ý tưởng sáng tạo cho dự án.
His bright idea saved the company a lot of money.→ Ý tưởng sáng tạo của anh ấy đã giúp công ty tiết kiệm rất nhiều tiền.
Đồng nghĩa
clever ideainnovative thought
Collocations
a bright ideaa brilliant idea
🎯 IELTS: Chọn từ ngữ mạnh mẽ để thể hiện ý tưởng của bạn.
Sử dụng để khen ngợi một ý tưởng hay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...