Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a bold move

a bold move

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một quyết định hoặc hành động táo bạo
UK /ə boʊld muːv/ · US /ə boʊld muːv/
a daring or courageous decision or action
Launching the new product was a bold move.
→ Ra mắt sản phẩm mới là một quyết định táo bạo.
It was a bold move to invest in that market.→ Đó là một quyết định táo bạo khi đầu tư vào thị trường đó.
Đồng nghĩa
daring actioncourageous decision
Collocations
a bold movea daring step
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những hành động có rủi ro.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...