Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a clear vision

a clear vision

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một ý tưởng rõ ràng về tương lai
UK /ə klɪr ˈvɪʒ.ən/ · US /ə klɪr ˈvɪʒ.ən/
a strong and specific idea about the future
The leader had a clear vision for the company's growth.
→ Nhà lãnh đạo có một tầm nhìn rõ ràng cho sự phát triển của công ty.
A clear vision can guide effective decision-making.→ Một tầm nhìn rõ ràng có thể hướng dẫn ra quyết định hiệu quả.
Đồng nghĩa
strong visiondefined goal
Collocations
a clear visiona shared vision
🎯 IELTS: Mô tả tầm nhìn của bạn một cách cụ thể và rõ ràng.
Cần thiết cho lãnh đạo và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...