Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a rapid response

a rapid response

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một phản hồi hoặc hành động nhanh chóng
UK /ə ˈræpɪd rɪˈspɒns/ · US /ə ˈræpɪd rɪˈspɒns/
a quick reply or action
The team provided a rapid response to the crisis.
→ Đội ngũ đã cung cấp một phản hồi nhanh chóng cho khủng hoảng.
A rapid response is crucial in emergencies.→ Một phản hồi nhanh chóng là rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩa
quick reactionswift reply
Collocations
a rapid responsea quick response
🎯 IELTS: Mô tả phản ứng của bạn một cách nhanh chóng và chính xác.
Cần thiết trong tình huống khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...