Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a valuable insight

a valuable insight

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự hiểu biết hoặc nhận thức quan trọng
UK /ə ˈvæljəbl ˈɪnsaɪt/ · US /ə ˈvæljəbl ˈɪnsaɪt/
an important understanding or realization
The report provided valuable insights into market trends.
→ Báo cáo đã cung cấp những hiểu biết quý giá về xu hướng thị trường.
Her experience gave her valuable insights into the industry.→ Kinh nghiệm của cô ấy đã mang lại những hiểu biết quý giá về ngành.
Đồng nghĩa
important understandingmeaningful insight
Collocations
a valuable insighta significant insight
🎯 IELTS: Chia sẻ những hiểu biết cá nhân trong bài viết của bạn.
Thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...