Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick away

pick away

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
loại bỏ từ từ
UK /pɪk əˈweɪ/ · US /pɪk əˈweɪ/
to gradually remove or wear away
They picked away at the old paint on the wall.
→ Họ đã từ từ gỡ bỏ lớp sơn cũ trên tường.
She picked away at her homework all evening.→ Cô ấy đã làm bài tập về nhà từ từ suốt buổi tối.
Đồng nghĩa
chip awaywear down
Collocations
pick away at somethingpick away at a problempick away at a task
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kiên nhẫn.
Dùng khi nói về việc loại bỏ một cách từ từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...