Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up on details

pick up on details

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
nhận ra các điểm nhỏ hoặc cụ thể
UK /pɪk ʌp ɑn ˈdiː.teɪlz/ · US /pɪk ʌp ɑn ˈdiː.teɪlz/
to notice small or specific points
Good readers pick up on details in the text.
→ Những người đọc giỏi nhận ra các chi tiết trong văn bản.
He picked up on details during the meeting.→ Anh ấy đã nhận ra các chi tiết trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
noticeobserve
Collocations
pick up on important detailspick up on subtle detailspick up on key details
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích văn bản tốt hơn.
Dùng khi nói về việc chú ý đến các chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...