Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a pattern

pick up a pattern

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
nhận ra một thiết kế hoặc hành vi lặp lại
UK /pɪk ʌp ə ˈpæt.ərn/ · US /pɪk ʌp ə ˈpæt.ərn/
to notice a repeated design or behavior
She picked up a pattern in his work habits.
→ Cô ấy đã nhận ra một mẫu trong thói quen làm việc của anh ấy.
He picked up a pattern in the data analysis.→ Anh ấy đã nhận ra một mẫu trong phân tích dữ liệu.
Đồng nghĩa
noticedetect
Collocations
pick up a pattern quicklypick up a pattern easilypick up a pattern in behavior
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích và hiểu rõ hơn.
Dùng khi nói về việc nhận ra mẫu lặp lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...