Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · poverty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be in the red

/tu bi ɪn ðə rɛd/ B2 IELTS

Nghĩa

nợ tiền phr.

Định nghĩa · to owe money or be in debt

“After the shopping spree, she found herself in the red.”Sau đợt mua sắm, cô ấy thấy mình đang nợ tiền.

“Being in the red can cause a lot of stress.”Nợ tiền có thể gây ra nhiều căng thẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả tình trạng tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường dùng để chỉ tình trạng nợ nần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...