Kho từ › Idioms · poverty › a hard knock life

a hard knock life

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
cuộc sống khó khăn đầy thử thách
UK /ə hɑrd nɒk laɪf/ · US /ə hɑrd nɒk laɪf/
a difficult life full of struggles
Growing up in a poor neighborhood, he had a hard knock life.
→ Lớn lên ở khu phố nghèo, anh ấy có một cuộc sống khó khăn.
Many people in the world experience a hard knock life.→ Nhiều người trên thế giới trải qua một cuộc sống đầy thử thách.
Đồng nghĩa
difficult lifestruggles
Collocations
challenging circumstanceshardship
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thấu hiểu trong bài viết.
Câu này thường dùng để chỉ cuộc sống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...