Kho từ › Idioms · poverty › to give a leg up

to give a leg up

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
giúp ai đó cải thiện tình hình
UK /tu ɡɪv ə lɛɡ ʌp/ · US /tu ɡɪv ə lɛɡ ʌp/
to help someone improve their situation
Education can give a leg up to those living in poverty.
→ Giáo dục có thể giúp cải thiện tình hình cho những người sống trong nghèo đói.
Community programs aim to give a leg up to struggling families.→ Các chương trình cộng đồng nhằm giúp cải thiện tình hình cho các gia đình đang gặp khó khăn.
Đồng nghĩa
provide supportassist
Collocations
social supportcommunity assistance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sự hỗ trợ trong bài viết.
Câu này thường dùng để chỉ sự giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...