Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · poverty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be on a tight budget

/tu bi ɒn ə taɪt ˈbʌdʒɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

có ngân sách hạn chế phr.

Định nghĩa · to have very limited money to spend

“We're on a tight budget this month due to unexpected expenses.”Tháng này chúng tôi có ngân sách hạn chế do chi phí bất ngờ.

“Being on a tight budget requires careful planning.”Có ngân sách hạn chế đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vấn đề tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường dùng để chỉ ngân sách hạn chế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...