Kho từ
› Idioms · poverty › to live paycheck to paycheck
to live paycheck to paycheck
B2phr.📁 Idioms · povertyIELTS
sống từ kỳ lương này đến kỳ lương khác
UK /tu lɪv ˈpeɪʧɛk tu ˈpeɪʧɛk/ ·
US /tu lɪv ˈpeɪʧɛk tu ˈpeɪʧɛk/
to only have enough money until the next paycheck
Many workers live paycheck to paycheck without savings.
→ Nhiều công nhân sống từ kỳ lương này đến kỳ lương khác mà không có tiết kiệm.
Living paycheck to paycheck can be stressful during emergencies.→ Sống từ kỳ lương này đến kỳ lương khác có thể gây căng thẳng trong trường hợp khẩn cấp.
Đồng nghĩa
financial instabilityliving on the edge
Collocations
financial insecuritybudgeting challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện áp lực tài chính trong bài viết.
Câu này thường dùng để chỉ tình trạng tài chính bấp bênh.