Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a critical review

a critical review

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một đánh giá quan trọng về điều gì đó
UK · US
an important evaluation of something
The book received a critical review from several experts.
→ Cuốn sách nhận được một đánh giá quan trọng từ một số chuyên gia.
Her work was subject to a critical review before publication.→ Công việc của cô ấy đã được đánh giá quan trọng trước khi xuất bản.
Đồng nghĩa
an important critique
Collocations
a thorough critical reviewa positive critical review
🎯 IELTS: Hãy chắc chắn sử dụng từ này khi viết về đánh giá sách hoặc phim.
Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng trong đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...