Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a significant discovery

a significant discovery

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một phát hiện hoặc tiết lộ quan trọng
UK · US
an important finding or revelation
The scientists made a significant discovery in renewable energy.
→ Các nhà khoa học đã có một phát hiện quan trọng trong năng lượng tái tạo.
Her research led to a significant discovery in genetics.→ Nghiên cứu của cô ấy đã dẫn đến một phát hiện quan trọng trong di truyền học.
Đồng nghĩa
an important finding
Collocations
a groundbreaking significant discoverya recent significant discovery
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về những phát hiện trong bài viết IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...