Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a valuable contribution

a valuable contribution

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một đóng góp quan trọng
UK · US
an important addition or input
Her research made a valuable contribution to the field.
→ Nghiên cứu của cô ấy đã có một đóng góp quý giá cho lĩnh vực này.
Volunteers made a valuable contribution to the community.→ Các tình nguyện viên đã có một đóng góp quý giá cho cộng đồng.
Đồng nghĩa
an important input
Collocations
a significant valuable contributionan essential valuable contribution
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về sự đóng góp trong bài viết IELTS.
Thường dùng để thể hiện sự quan trọng của một đóng góp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...