Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a positive change

a positive change

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự thay đổi tích cực
UK · US
a beneficial transformation
The community experienced a positive change after the new program started.
→ Cộng đồng đã trải qua một sự thay đổi tích cực sau khi chương trình mới bắt đầu.
She made a positive change in her lifestyle.→ Cô ấy đã có một sự thay đổi tích cực trong lối sống của mình.
Đồng nghĩa
a beneficial transformation
Collocations
a significant positive changea meaningful positive change
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về cải cách trong IELTS.
Dùng để chỉ các sự thay đổi có lợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...