Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a harsh reality

a harsh reality

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự thật khắc nghiệt
UK · US
a difficult truth
The harsh reality of poverty affects many families.
→ Sự thật khắc nghiệt của nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình.
Facing the harsh reality can be challenging.→ Đối mặt với sự thật khắc nghiệt có thể rất khó khăn.
Đồng nghĩa
a difficult truth
Collocations
a painful harsh realitya sobering harsh reality
🎯 IELTS: Dùng khi viết về các vấn đề xã hội trong IELTS.
Sử dụng để chỉ các sự thật khó chấp nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...