Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a difficult choice

a difficult choice

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một lựa chọn khó khăn
UK · US
a hard decision to make
Choosing between two jobs was a difficult choice.
→ Lựa chọn giữa hai công việc là một lựa chọn khó khăn.
It was a difficult choice to leave my hometown.→ Đó là một lựa chọn khó khăn khi rời khỏi quê hương.
Đồng nghĩa
a tough decision
Collocations
a challenging difficult choicea significant difficult choice
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về các quyết định trong IELTS.
Thường dùng để chỉ các quyết định khó khăn trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...