Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a complex situation

a complex situation

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một tình huống phức tạp
UK · US
a complicated set of circumstances
The negotiations created a complex situation for both parties.
→ Các cuộc đàm phán đã tạo ra một tình huống phức tạp cho cả hai bên.
We must navigate this complex situation carefully.→ Chúng ta phải điều hướng tình huống phức tạp này một cách cẩn thận.
Đồng nghĩa
a complicated scenario
Collocations
a challenging complex situationa difficult complex situation
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình huống trong IELTS.
Thường dùng để chỉ các tình huống khó khăn cần giải quyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...