Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · poverty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to make ends meet

/meɪk ɛndz miːt/ B2 IELTS

Nghĩa

cố gắng sống với số tiền mình có phr.

Định nghĩa · to manage to live on the money you have

“It's hard to make ends meet with my low salary.”Thật khó để sống với mức lương thấp của tôi.

“Many families struggle to make ends meet these days.”Nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc sống với số tiền hiện tại.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về tài chính trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ tình trạng tài chính khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...