Kho từ › Idioms · poverty › to stretch a dollar

to stretch a dollar

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
sử dụng tiền một cách tiết kiệm
UK /stretʃ ə ˈdɒlər/ · US /stretʃ ə ˈdɒlər/
to use money carefully to last longer
She knows how to stretch a dollar when shopping.
→ Cô ấy biết cách tiết kiệm tiền khi mua sắm.
He has to stretch a dollar to provide for his family.→ Anh ấy phải tiết kiệm tiền để lo cho gia đình.
Đồng nghĩa
to save moneyto economize
Collocations
know how to stretch a dollarmanage to stretch a dollar
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng quản lý tài chính.
Thường dùng để mô tả kỹ năng tiết kiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...