Kho từ › Idioms · poverty › to be in deep water

to be in deep water

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
ở trong tình huống khó khăn
UK /bi ɪn diːp ˈwɔːtər/ · US /bi ɪn diːp ˈwɔːtər/
to be in a difficult situation
After losing his savings, he's in deep water now.
→ Sau khi mất hết tiền tiết kiệm, anh ấy đang gặp khó khăn.
They found themselves in deep water after the bad investment.→ Họ thấy mình gặp khó khăn sau khi đầu tư sai.
Đồng nghĩa
to be in hot waterto be in trouble
Collocations
find oneself in deep waterput someone in deep water
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về các vấn đề tài chính.
Dùng để chỉ tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...