to break the bank
Nghĩa
Định nghĩa · to spend all your money
“Buying that car will break the bank for me.”Mua chiếc xe đó sẽ khiến tôi hết tiền.
“Going on vacation won't break the bank if planned well.”Đi nghỉ không làm tôi hết tiền nếu lên kế hoạch tốt.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả chi phí cao.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc tiêu tốn nhiều tiền.