Kho từ › Idioms · poverty › to have a hard row to hoe

to have a hard row to hoe

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
đối mặt với tình huống hoặc nhiệm vụ khó khăn
UK /hæv ə hɑːrd roʊ tu hoʊ/ · US /hæv ə hɑːrd roʊ tu hoʊ/
to face a difficult situation or task
She has a hard row to hoe with her financial struggles.
→ Cô ấy gặp khó khăn với những vấn đề tài chính.
Starting a business can be a hard row to hoe.→ Bắt đầu một doanh nghiệp có thể là một thách thức lớn.
Đồng nghĩa
to face challengesto have difficulties
Collocations
have a hard row to hoeface a hard row to hoe
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về khó khăn trong cuộc sống.
Dùng để chỉ thách thức trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...