Kho từ › Idioms · poverty › to go broke

to go broke

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
mất hết tiền
UK /ɡoʊ broʊk/ · US /ɡoʊ broʊk/
to lose all your money
He went broke after investing in a bad business.
→ Anh ấy đã mất hết tiền sau khi đầu tư vào một doanh nghiệp tồi.
Many people go broke due to poor financial decisions.→ Nhiều người mất hết tiền vì quyết định tài chính sai lầm.
Đồng nghĩa
to be bankruptto lose everything
Collocations
end up going brokerisk going broke
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về tình hình tài chính xấu.
Dùng để chỉ tình trạng mất hết tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...