to live off the fat of the land
Nghĩa
Định nghĩa · to live comfortably on what is available
“They used to live off the fat of the land before the crisis.”Họ từng sống thoải mái trước khi khủng hoảng xảy ra.
“Now, they have to work hard instead of living off the fat of the land.”Bây giờ, họ phải làm việc chăm chỉ thay vì sống thoải mái.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi nói về sự thoải mái.
Ghi chú · Dùng để chỉ cuộc sống xa hoa.