Kho từ › Idioms · poverty › to tread water

to tread water

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
giữ nguyên vị trí mà không cải thiện
UK /trɛd ˈwɔːtər/ · US /trɛd ˈwɔːtər/
to stay in the same position without improving
He's just treading water financially, not getting ahead.
→ Anh ấy chỉ giữ nguyên vị trí tài chính mà không tiến bộ.
Many families are treading water in this economy.→ Nhiều gia đình đang giữ nguyên vị trí trong nền kinh tế này.
Đồng nghĩa
to stay afloatto maintain status quo
Collocations
find oneself treading waterstruggle to tread water
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tình hình tài chính không cải thiện.
Dùng để chỉ tình trạng không tiến bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...