Kho từ › Idioms · poverty › to scrape together

to scrape together

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
thu thập tiền hoặc tài nguyên một cách khó khăn
UK /skreɪp təˈɡɛðər/ · US /skreɪp təˈɡɛðər/
to gather money or resources with difficulty
They had to scrape together enough money for rent.
→ Họ phải thu thập đủ tiền để trả tiền thuê nhà.
She scraped together her savings to start a business.→ Cô ấy đã tích lũy tiền tiết kiệm để bắt đầu kinh doanh.
Đồng nghĩa
to gatherto collect
Collocations
scrape together moneyscrape together resources
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về việc tích lũy tiền bạc.
Dùng để chỉ việc thu thập khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...