Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a rapid growth

a rapid growth

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
sự gia tăng nhanh chóng về kích thước hoặc số lượng
UK /ˈræpɪd ɡroʊθ/ · US /ˈræpɪd ɡroʊθ/
a quick increase in size or amount
The city experienced a rapid growth in population last year.
→ Thành phố đã trải qua sự gia tăng nhanh chóng về dân số trong năm ngoái.
The company reported a rapid growth in sales this quarter.→ Công ty đã báo cáo sự gia tăng nhanh chóng về doanh số trong quý này.
Đồng nghĩa
swift expansionquick increase
Collocations
rapid growth raterapid growth phase
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thay đổi tích cực trong báo cáo.
Thường dùng khi nói về kinh tế hoặc dân số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...