Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a serious threat

a serious threat

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
mối nguy hiểm hoặc rủi ro đáng kể
UK /ˈsɪr.i.əs θrɛt/ · US /ˈsɪr.i.əs θrɛt/
a significant danger or risk
Climate change poses a serious threat to wildlife.
→ Biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho động vật hoang dã.
Cybersecurity is a serious threat to many businesses today.→ An ninh mạng là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với nhiều doanh nghiệp hiện nay.
Đồng nghĩa
grave dangersignificant risk
Collocations
serious threat levelserious threat assessment
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về các vấn đề lớn trong bài viết.
Thường dùng trong các vấn đề an ninh hoặc môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...