Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tính từ mạnh + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a serious threat

/ˈsɪr.i.əs θrɛt/ B2 IELTS

Nghĩa

mối nguy hiểm hoặc rủi ro đáng kể phr.

Định nghĩa · a significant danger or risk

“Climate change poses a serious threat to wildlife.”Biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho động vật hoang dã.

“Cybersecurity is a serious threat to many businesses today.”An ninh mạng là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với nhiều doanh nghiệp hiện nay.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về các vấn đề lớn trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các vấn đề an ninh hoặc môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...