a bold decision
Nghĩa
Định nghĩa · a daring or courageous choice
“Making a bold decision can lead to great opportunities.”Ra quyết định táo bạo có thể dẫn đến nhiều cơ hội lớn.
“She took a bold decision to change careers.”Cô ấy đã đưa ra một quyết định táo bạo để thay đổi nghề nghiệp.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh hoặc lãnh đạo.