Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a key aspect

a key aspect

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một phần hoặc đặc điểm quan trọng
UK /ki æspekt/ · US /ki æspekt/
an important part or feature
Communication is a key aspect of teamwork.
→ Giao tiếp là một khía cạnh quan trọng của làm việc nhóm.
Understanding is a key aspect of any relationship.→ Sự hiểu biết là một khía cạnh quan trọng của bất kỳ mối quan hệ nào.
Đồng nghĩa
important elementcrucial part
Collocations
key aspect of developmentkey aspect of success
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật yếu tố cần thiết trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...