Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tính từ mạnh + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a clear indication

/klɪr ˌɪndɪˈkeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

một dấu hiệu hoặc tín hiệu rõ ràng phr.

Định nghĩa · a definite sign or signal

“The results provide a clear indication of progress.”Kết quả cung cấp một dấu hiệu rõ ràng về sự tiến bộ.

“A clear indication of interest can lead to further discussions.”Một dấu hiệu rõ ràng về sự quan tâm có thể dẫn đến các cuộc thảo luận tiếp theo.

Mẹo IELTS · Dùng để chứng minh quan điểm trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng trong phân tích dữ liệu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...