Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a strong performance

a strong performance

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một màn trình diễn ấn tượng về kỹ năng hoặc khả năng
UK /strɔŋ pərˈfɔr.məns/ · US /strɔŋ pərˈfɔr.məns/
an impressive display of skill or ability
The athlete delivered a strong performance in the competition.
→ Vận động viên đã có một màn trình diễn ấn tượng trong cuộc thi.
Her strong performance earned her a promotion.→ Màn trình diễn ấn tượng của cô ấy đã giúp cô thăng chức.
Đồng nghĩa
impressive displaynotable achievement
Collocations
strong performance in examsstrong performance at work
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự xuất sắc trong bài viết.
Dùng khi nói về thành tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...