Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a rapid decline

a rapid decline

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự giảm nhanh chóng về số lượng hoặc chất lượng
UK /ˈræpɪd dɪˈklaɪn/ · US /ˈræpɪd dɪˈklaɪn/
a swift decrease in number or quality
The region saw a rapid decline in its economy.
→ Khu vực này chứng kiến sự giảm nhanh chóng về nền kinh tế.
There has been a rapid decline in biodiversity.→ Đã có một sự giảm nhanh chóng về đa dạng sinh học.
Đồng nghĩa
swift decreasesharp drop
Collocations
rapid decline in salesrapid decline in population
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình hình tiêu cực trong bài viết.
Thường dùng trong báo cáo kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...