Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a new perspective

a new perspective

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một cách suy nghĩ mới về điều gì đó
UK /nuː pərˈspɛktɪv/ · US /nuː pərˈspɛktɪv/
a fresh way of thinking about something
The project offers a new perspective on environmental issues.
→ Dự án mang đến một góc nhìn mới về các vấn đề môi trường.
She provided a new perspective on the topic.→ Cô ấy đã đưa ra một góc nhìn mới về chủ đề này.
Đồng nghĩa
fresh viewpointalternative angle
Collocations
new perspective on lifenew perspective in research
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đổi mới trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thay đổi trong cách nhìn nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...