Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a rich experience

a rich experience

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một trải nghiệm phong phú và quý giá
UK /rɪtʃ ɪkˈspɪərɪəns/ · US /rɪtʃ ɪkˈspɪərɪəns/
an enriching and valuable encounter
Traveling offers a rich experience of different cultures.
→ Du lịch mang đến một trải nghiệm phong phú về các nền văn hóa khác nhau.
He gained a rich experience during his internship.→ Anh ấy đã có một trải nghiệm phong phú trong thời gian thực tập.
Đồng nghĩa
enriching encountervaluable experience
Collocations
rich experience in liferich experience in work
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phong phú trong bài viết.
Dùng để chỉ trải nghiệm đáng giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...